translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vui lòng" (1件)
vui lòng
play
日本語 〜するのをお願いする
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
パスポートのご提示をお願いいたします。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vui lòng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vui lòng" (11件)
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
念のため、データは必ずバックアップを取っておいてください。
Xin vui lòng chờ ở quầy.
カウンターでお待ちください。
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
お客様、少々お待ちください。
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
チェックアウトは12時までにお願いします。
Xin vui lòng ghi rõ họ tên.
フルネームを記入してください。
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
すぐ電話に出てください。
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
パスポートのご提示をお願いいたします。
Vui lòng nhập mã xác nhận.
確認コードを入力してください。
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。
Vui lòng kiểm tra danh sách.
一覧を確認してください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)